Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
21
19
25
21
86

Niners Chemnitz
19
18
12
23
72
40
37
37
44
158
Chi tiết
1Q(21 - 19)
2Q(40 - 37)
3Q(65 - 49)
4Q(86 - 72)
39'15''
86 - 72
+2
39'04''
86 - 70
+3
38'01''
83 - 70
+1
37'49''
82 - 70
+2
37'35''
82 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.19
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.63
- 4
1.67
Rise
2.45%
Tỷ lệ cược nhà
1.63
1.67
10 trận gần đây nhất
9W 1L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/66)
Field Goals %
46%(26/56)
66%(21/32)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
73%(11/15)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
32
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
2
Timeouts
5
20
Biggest Lead
8
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng

BLB
0
-
1

USH

WUR
0
-
1

OLD

TOW
0
-
1

LUD

CRA
1
-
0

CHE

USH
0
-
1

OLD

LUD
1
-
0

CRA

OLD
1
-
0

LUD

OLD
0

1

FCB

FCB
1
-
0

ALBA

FCB
1
-
0

BAY

ALBA
1
-
0

BGG

BAM
0
-
1

FCB

MBC
0
-
1

BAY

ALBA
1
-
0

TBB

BGG
1
-
0

ULM
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.086
Scored Points Average
7280.6
88.872
Points Allowed Average
8683.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


