Football.com
15/10/2022 16:00
86-72
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
21
19
25
21
86
Niners Chemnitz
19
18
12
23
72
40
37
37
44
158
Chi tiết
1Q(21 - 19)
2Q(40 - 37)
3Q(65 - 49)
4Q(86 - 72)

39'15''

86 - 72

+2

39'04''

86 - 70

+3

38'01''

83 - 70

+1

37'49''

82 - 70

+2

37'35''

82 - 68

+2
Tỷ lệ cược
1
1.63
2
2.19
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.63
  • 4
1.67

Rise

2.45%

Tỷ lệ cược nhà

1.63

1.67

10 trận gần đây nhất

9W 1L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(32/66)
Field Goals %
46%(26/56)
66%(21/32)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
32%(11/34)
3-Point Field Goals %
37%(11/30)
73%(11/15)
Free Throws %
56%(9/16)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
32
-
Defensive Rebounds
-
-
Offensive Rebounds
-
Khác
-
Assist
-
-
Blocked
-
-
Steals
-
-
Turnovers
-
2
Timeouts
5
20
Biggest Lead
8
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng
BLB
0
-
1
USH
WUR
0
-
1
OLD
TOW
0
-
1
LUD
CRA
1
-
0
CHE
USH
0
-
1
OLD
LUD
1
-
0
CRA
OLD
1
-
0
LUD
OLD
0
finals
1
FCB
FCB
1
-
0
ALBA
FCB
1
-
0
BAY
ALBA
1
-
0
BGG
BAM
0
-
1
FCB
MBC
0
-
1
BAY
ALBA
1
-
0
TBB
BGG
1
-
0
ULM
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.086
Scored Points Average
7280.6
88.872
Points Allowed Average
8683.8