Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
23
26
21
25
95

Niners Chemnitz
26
19
12
36
93
49
45
33
61
188
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(49 - 45)
3Q(70 - 57)
4Q(95 - 93)
39'59''
95 - 93
+1
39'59''
94 - 93
+3
39'56''
94 - 90
+1
39'56''
93 - 90
+1
39'42''
92 - 90
+2
Tỷ lệ cược
1
2.12
2
1.67
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.12
- 4
2.15
Rise
1.42%
Tỷ lệ cược nhà
2.12
2.15
10 trận gần đây nhất
9W 1L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
47%(34/73)
50%(15/30)
2-Point Field Goals %
45%(20/44)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
48%(14/29)
76%(26/34)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
42
25
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
17
Khác
22
Assist
20
2
Blocked
2
7
Steals
6
9
Turnovers
13
5
Timeouts
5
16
Biggest Lead
7
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
22
6-6
2-2
8-10
2
2
4
2
0
0
0
3
34
21
6-17
1-4
8-9
1
3
4
11
2
0
4
1
20
15
5-11
5-11
0-0
0
1
1
0
0
0
0
5
34
13
5-11
1-4
2-3
0
7
7
2
1
0
1
3
34
6
2-5
2-5
0-0
3
0
3
3
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
1-2
0-0
6-8
2
8
10
1
0
2
0
1
27
7
2-6
1-4
2-4
0
1
1
2
2
0
1
4
9
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
36
14-23
7-13
1-2
4
1
5
1
1
1
2
2
27
26
8-12
5-6
5-5
0
2
2
3
1
0
2
4
35
11
4-11
1-3
2-3
4
4
8
4
1
0
2
3
4
4
2-2
0-0
0-1
1
1
2
1
0
0
0
2
31
0
0-5
0-2
0-0
0
2
2
5
2
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
5
2-7
1-1
0-0
3
3
6
3
1
1
1
5
6
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
1
3
25
3
1-4
0-2
1-2
1
8
9
1
0
0
0
2
3
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
9
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.095
Scored Points Average
9380.6
88.893
Points Allowed Average
9583.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









































