Football.com
07/05/2022 18:30
95-93
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
23
26
21
25
95
Niners Chemnitz
26
19
12
36
93
49
45
33
61
188
Thống kê cầu thủ
Bogdan Radosavljevic
22
PTS
36
Mindaugas Susinskas
Chi tiết
1Q(23 - 26)
2Q(49 - 45)
3Q(70 - 57)
4Q(95 - 93)

39'59''

95 - 93

+1

39'59''

94 - 93

+3

39'56''

94 - 90

+1

39'56''

93 - 90

+1

39'42''

92 - 90

+2
Tỷ lệ cược
1
2.12
2
1.67
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.12
  • 4
2.15

Rise

1.42%

Tỷ lệ cược nhà

2.12

2.15

10 trận gần đây nhất

9W 1L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3422-12.647
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(28/62)
Field Goals %
47%(34/73)
50%(15/30)
2-Point Field Goals %
45%(20/44)
41%(13/32)
3-Point Field Goals %
48%(14/29)
76%(26/34)
Free Throws %
73%(11/15)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
42
25
Defensive Rebounds
25
11
Offensive Rebounds
17
Khác
22
Assist
20
2
Blocked
2
7
Steals
6
9
Turnovers
13
5
Timeouts
5
16
Biggest Lead
7
20
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
22
6-6
2-2
8-10
2
2
4
2
0
0
0
3
34
21
6-17
1-4
8-9
1
3
4
11
2
0
4
1
20
15
5-11
5-11
0-0
0
1
1
0
0
0
0
5
34
13
5-11
1-4
2-3
0
7
7
2
1
0
1
3
34
6
2-5
2-5
0-0
3
0
3
3
2
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
8
1-2
0-0
6-8
2
8
10
1
0
2
0
1
27
7
2-6
1-4
2-4
0
1
1
2
2
0
1
4
9
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
36
14-23
7-13
1-2
4
1
5
1
1
1
2
2
27
26
8-12
5-6
5-5
0
2
2
3
1
0
2
4
35
11
4-11
1-3
2-3
4
4
8
4
1
0
2
3
4
4
2-2
0-0
0-1
1
1
2
1
0
0
0
2
31
0
0-5
0-2
0-0
0
2
2
5
2
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
5
2-7
1-1
0-0
3
3
6
3
1
1
1
5
6
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
2
0
0
1
3
25
3
1-4
0-2
1-2
1
8
9
1
0
0
0
2
3
2
0-1
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
0
9
2
1-5
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.095
Scored Points Average
9380.6
88.893
Points Allowed Average
9583.8