Football.com
05/02/2023 19:30
79-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Crailsheim Merlins
20
22
16
21
79
Niners Chemnitz
23
27
14
18
82
43
49
30
39
161
Thống kê cầu thủ
Maurice Stuckey
15
PTS
12
Aher Uguak
Chi tiết
1Q(20 - 23)
2Q(42 - 50)
3Q(58 - 64)
4Q(79 - 82)

39'52''

79 - 82

Aher Uguak

+1

39'35''

79 - 81

Bogdan Radosavljevic

+3

39'26''

76 - 81

Jonas Richter

+2

39'09''

76 - 79

Arnas Velicka

+3

38'24''

76 - 76

Otis Livingston

+1
Tỷ lệ cược
1
1.68
2
2.11
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.68
  • 4
1.73

Rise

2.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.68

1.73

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3416-18.471
13
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3412-22.353
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Arena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(24/58)
Field Goals %
44%(28/64)
48%(10/21)
2-Point Field Goals %
56%(19/34)
38%(14/37)
3-Point Field Goals %
30%(9/30)
74%(17/23)
Free Throws %
71%(17/24)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
42
29
Defensive Rebounds
31
6
Offensive Rebounds
11
Khác
17
Assist
18
1
Blocked
2
5
Steals
7
13
Turnovers
11
4
Timeouts
5
6
Biggest Lead
12
22
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
15
5-9
5-9
0-2
0
3
3
1
0
0
1
4
17
11
3-9
0-3
5-6
1
1
2
2
1
0
3
2
24
9
3-7
3-5
0-1
1
7
8
1
1
1
1
1
22
5
1-3
1-2
2-2
0
5
5
3
0
0
0
3
26
5
2-6
1-4
0-0
0
3
3
0
2
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
5-9
2-5
3-3
0
2
2
3
0
0
1
3
23
11
2-5
1-3
6-6
0
2
2
5
0
0
1
2
15
6
2-6
1-5
1-2
0
1
1
1
0
0
1
2
17
2
1-2
0-0
0-1
2
3
5
0
1
0
0
3
5
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
12
4-8
1-3
3-5
2
6
8
1
1
0
0
1
14
11
5-7
0-0
1-1
0
1
1
1
2
0
1
4
28
10
3-6
2-3
2-4
0
7
7
8
1
0
1
1
23
10
3-8
2-7
2-2
1
1
2
3
0
1
1
1
16
3
1-3
1-3
0-0
0
3
3
1
2
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
5-12
2-6
0-0
0
5
5
0
0
0
0
0
15
6
2-2
0-0
2-4
1
4
5
1
0
0
1
4
22
6
3-12
0-5
0-0
2
1
3
3
0
1
2
3
10
5
0-0
0-0
5-6
1
1
2
0
0
0
0
3
16
5
2-4
1-2
0-0
1
2
3
0
1
0
2
5
7
2
0-2
0-1
2-2
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
80.079
Scored Points Average
8280.6
88.882
Points Allowed Average
7983.8