Football.com
30/12/2021 19:30
82-92
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Niners Chemnitz
20
21
18
23
82
Crailsheim Merlins
27
23
24
18
92
47
44
42
41
174
Thống kê cầu thủ
Trent Lockett
16
PTS
29
Elias Lasisi
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(41 - 50)
3Q(59 - 74)
4Q(82 - 92)

39'54''

82 - 92

+2

39'41''

80 - 92

+2

39'27''

80 - 90

+3

38'59''

80 - 87

+3

38'21''

80 - 84

+2
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.96
  • 4
1.98

Rise

1.02%

Tỷ lệ cược nhà

1.96

1.98

10 trận gần đây nhất

0W 2L

0W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
6
Niners ChemnitzNiners Chemnitz
3422-12.647
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Messe Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(34/62)
Field Goals %
49%(31/63)
63%(27/43)
2-Point Field Goals %
56%(19/34)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
41%(12/29)
100%(7/7)
Free Throws %
90%(18/20)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
29
25
Defensive Rebounds
22
6
Offensive Rebounds
7
Khác
24
Assist
18
4
Blocked
0
2
Steals
10
19
Turnovers
13
5
Timeouts
5
2
Biggest Lead
18
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
8-13
0-3
0-0
1
0
1
5
0
0
1
3
28
14
6-13
0-0
2-2
1
4
5
4
0
1
3
0
28
13
5-8
1-2
2-2
0
2
2
6
1
0
3
4
28
10
5-7
0-1
0-0
1
3
4
1
0
3
2
3
25
3
1-4
1-3
0-0
0
5
5
3
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-5
4-4
0-0
0
2
2
2
0
0
2
2
21
7
3-8
1-6
0-0
2
4
6
2
0
0
4
0
18
4
1-3
0-0
2-2
1
4
5
1
1
0
2
1
5
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
16
7-14
0-1
2-2
0
3
3
6
2
0
4
3
19
13
3-7
3-6
4-4
0
1
1
1
0
0
1
2
26
11
5-10
0-2
1-1
4
2
6
1
0
0
1
3
31
9
3-6
2-5
1-2
1
1
2
1
2
0
1
2
25
6
2-6
0-1
2-2
0
6
6
4
3
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
29
8-13
7-12
6-7
0
6
6
1
2
0
1
1
23
8
3-6
0-1
2-2
1
1
2
4
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.682
Scored Points Average
9280.0
83.892
Points Allowed Average
8288.8