Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Niners Chemnitz
20
21
18
23
82

Crailsheim Merlins
27
23
24
18
92
47
44
42
41
174
Chi tiết
1Q(20 - 27)
2Q(41 - 50)
3Q(59 - 74)
4Q(82 - 92)
39'54''
82 - 92
+2
39'41''
80 - 92
+2
39'27''
80 - 90
+3
38'59''
80 - 87
+3
38'21''
80 - 84
+2
Tỷ lệ cược
1
1.96
2
1.79
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.96
- 4
1.98
Rise
1.02%
Tỷ lệ cược nhà
1.96
1.98
10 trận gần đây nhất
0W 2L
0W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmMesse Chemnitz (Chemnitz, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(34/62)
Field Goals %
49%(31/63)
63%(27/43)
2-Point Field Goals %
56%(19/34)
37%(7/19)
3-Point Field Goals %
41%(12/29)
100%(7/7)
Free Throws %
90%(18/20)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
29
25
Defensive Rebounds
22
6
Offensive Rebounds
7
Khác
24
Assist
18
4
Blocked
0
2
Steals
10
19
Turnovers
13
5
Timeouts
5
2
Biggest Lead
18
18
Fouls
16
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Alba Berlin | 33 | 27-6 | .818 | - | W10 |
| 2 | Baskets Bonn | 34 | 26-8 | .765 | - | L1 |
| 3 | Bayern Munich | 34 | 25-9 | .735 | - | L1 |
| 4 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 23-11 | .676 | - | W1 |
| 5 | Ulm Basketball | 34 | 22-12 | .647 | - | W1 |
| 6 | Niners Chemnitz | 34 | 22-12 | .647 | - | L1 |
| 7 | Hamburg Towers | 34 | 19-15 | .559 | - | L1 |
| 8 | Bamberg Baskets | 34 | 18-16 | .529 | - | W3 |
| 9 | Crailsheim Merlins | 34 | 17-17 | .500 | - | W1 |
| 10 | BG Gottingen | 34 | 16-18 | .471 | - | L6 |
| 11 | Baskets Oldenburg | 34 | 14-20 | .412 | - | W3 |
| 12 | Wurzburg Baskets | 34 | 14-20 | .412 | - | L2 |
| 13 | Basketball Lowen Braunschweig | 33 | 12-21 | .364 | - | L2 |
| 14 | BBC Bayreuth | 34 | 11-23 | .324 | - | L10 |
| 15 | USC Heidelberg | 34 | 11-23 | .324 | - | L7 |
| 16 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 17 | Skyliners Frankfurt | 34 | 9-25 | .265 | - | W2 |
| 18 | Giessen 46Ers | 34 | 8-26 | .235 | - | L2 |
Playoffs
Relegation
*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
- PPG
- H2H
Thống kê số liệu
Niners Chemnitz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
8-13
0-3
0-0
1
0
1
5
0
0
1
3
28
14
6-13
0-0
2-2
1
4
5
4
0
1
3
0
28
13
5-8
1-2
2-2
0
2
2
6
1
0
3
4
28
10
5-7
0-1
0-0
1
3
4
1
0
3
2
3
25
3
1-4
1-3
0-0
0
5
5
3
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-5
4-4
0-0
0
2
2
2
0
0
2
2
21
7
3-8
1-6
0-0
2
4
6
2
0
0
4
0
18
4
1-3
0-0
2-2
1
4
5
1
1
0
2
1
5
3
1-1
0-0
1-1
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
16
7-14
0-1
2-2
0
3
3
6
2
0
4
3
19
13
3-7
3-6
4-4
0
1
1
1
0
0
1
2
26
11
5-10
0-2
1-1
4
2
6
1
0
0
1
3
31
9
3-6
2-5
1-2
1
1
2
1
2
0
1
2
25
6
2-6
0-1
2-2
0
6
6
4
3
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
29
8-13
7-12
6-7
0
6
6
1
2
0
1
1
23
8
3-6
0-1
2-2
1
1
2
4
1
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
80.682
Scored Points Average
9280.0
83.892
Points Allowed Average
8288.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































