Football.com
09/08/2025 18:30
100-71
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Croatia
24
32
21
23
100
Denmark
14
29
16
12
71
38
61
37
35
171
Chi tiết
1Q(24 - 14)
2Q(56 - 43)
3Q(77 - 59)
4Q(100 - 71)

39'42''

100 - 71

+3

38'51''

97 - 71

+2

38'36''

95 - 71

+2

38'07''

95 - 69

+1

37'23''

94 - 69

+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
100.2100
Scored Points Average
7171.8
88.871
Points Allowed Average
10095.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - World Cup Qualification, Europe