Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Austria
19
20
30
14
83

Netherlands
10
21
17
22
70
29
41
47
36
153
Chi tiết
1Q(19 - 10)
2Q(39 - 31)
3Q(69 - 48)
4Q(83 - 70)
39'59''
83 - 70
+2
39'41''
83 - 68
+1
39'41''
83 - 67
+1
39'29''
83 - 66
+2
38'34''
83 - 64
+2
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.52
Drop
3.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.52
10 trận gần đây nhất
6W 4L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Latvia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Netherlands | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Austria | 6 | 1-5 | .167 |
Qualifying round
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.483
Scored Points Average
7079.0
98.070
Points Allowed Average
8385.8





