Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Bulgaria
15
17
21
17
70

Netherlands
22
22
18
19
81
37
39
39
36
151
Chi tiết
1Q(15 - 22)
2Q(32 - 44)
3Q(53 - 62)
4Q(70 - 81)
39'42''
70 - 81
+2
39'29''
70 - 79
+1
39'29''
69 - 79
+1
39'29''
68 - 79
+2
39'22''
66 - 79
+1
Tỷ lệ cược
1
2.25
2
1.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.25
- 4
2.01
Drop
10.67%
Tỷ lệ cược nhà
2.25
2.01
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
91.870
Scored Points Average
8179.0
78.681
Points Allowed Average
7085.8



