Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
21
17
19
19
76

Croatia
12
24
24
19
79
33
41
43
38
155
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(38 - 36)
3Q(57 - 60)
4Q(76 - 79)
39'49''
76 - 79
+1
39'49''
76 - 78
+1
39'45''
76 - 77
+3
39'42''
73 - 77
+1
39'34''
73 - 76
+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 4 | 4-0 | 1.00 |
| 2 | Denmark | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Norway | 4 | 0-4 | 0 |
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
71.876
Scored Points Average
79100.2
95.079
Points Allowed Average
7688.8


