Football.com
13/08/2025 16:00
70-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Norway
12
15
22
21
70
Denmark
15
22
18
24
79
27
37
40
45
149
Chi tiết
1Q(12 - 15)
2Q(27 - 37)
3Q(49 - 55)
4Q(70 - 79)

39'17''

70 - 79

+1

39'17''

70 - 78

+1

38'53''

70 - 77

+2

38'38''

68 - 77

+2

38'16''

68 - 75

+1
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCT
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
84.070
Scored Points Average
7971.8
85.679
Points Allowed Average
7095.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - EuroBasket, Qualification

International - World Cup Qualification, Europe