Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Cso Voluntari
24
16
18
26
84
Abc Athletic Constanta
22
8
14
20
64
46
24
32
46
148
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Gabriela Szabo (Voluntari, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.284
Scored Points Average
6465.6
86.064
Points Allowed Average
8492.0