Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cso Voluntari
30
24
12
21
87

CSM Constanta
16
25
12
23
76
46
49
24
44
163
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmGabriela Szabo (Voluntari, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
82.287
Scored Points Average
7665.6
86.076
Points Allowed Average
8792.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/21
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta87
62
02/04/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari83
77
26/11/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari78
72
18/01/23
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta84
64
10/02/24
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta87
76
23/03/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari74
93
02/11/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari93
107
09/03/25
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta98
74








