Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Abc Athletic Constanta
18
15
20
25
78
Cso Voluntari
17
16
16
23
72
35
31
36
48
150
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Sala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.678
Scored Points Average
7282.2
92.072
Points Allowed Average
7886.0