Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
18
15
20
25
78

Cso Voluntari
17
16
16
23
72
35
31
36
48
150
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 15-1 | .938 | - | W7 |
| 2 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 13-3 | .813 | - | W6 |
| 3 | BCMU Arges Pitesti | 16 | 9-7 | .563 | - | W1 |
| 4 | CSU Sibiu | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 16 | 8-8 | .500 | - | L2 |
| 6 | CSM Ploiesti | 16 | 8-8 | .500 | - | L5 |
| 7 | Csm Targu Mures | 16 | 6-10 | .375 | - | L1 |
| 8 | Csm Miercurea Ciuc | 16 | 2-14 | .125 | - | L10 |
| 9 | CSM Targu Jiu | 16 | 2-14 | .125 | - | L1 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.678
Scored Points Average
7282.2
92.072
Points Allowed Average
7886.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/21
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta87
62
02/04/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari83
77
26/11/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari78
72
18/01/23
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta84
64
10/02/24
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta87
76
23/03/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari74
93
02/11/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari93
107
09/03/25
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta98
74










