Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Abc Athletic Constanta
17
20
16
30
83

Cso Voluntari
20
21
11
25
77
37
41
27
55
160
Tỷ lệ cược
1
6.60
2
1.09
Biến động tỷ lệ cược
- 4
6.60
- 4
6.00
Drop
9.09%
Tỷ lệ cược nhà
6.60
6.00
10 trận gần đây nhất
1W 9L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Sporturilor (Constanta, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
2W 3L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
65.683
Scored Points Average
7782.2
92.077
Points Allowed Average
8386.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
17/12/21
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta87
62
02/04/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari83
77
26/11/22
FT
Abc Athletic Constanta
Cso Voluntari78
72
18/01/23
FT
Cso Voluntari
Abc Athletic Constanta84
64
10/02/24
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta87
76
23/03/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari74
93
02/11/24
FT
CSM Constanta
Cso Voluntari93
107
09/03/25
FT
Cso Voluntari
CSM Constanta98
74
















