Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

CSU Sibiu
20
18
19
22
79

CSM Constanta
15
19
21
21
76
35
37
40
43
155
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Transilvania (Sibiu, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
0W 5L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.479
Scored Points Average
7665.6
97.876
Points Allowed Average
7992.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu









