Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
25
26
16
30
97

Bulgaria
29
12
14
15
70
54
38
30
45
167
Chi tiết
1Q(25 - 29)
2Q(51 - 41)
3Q(67 - 55)
4Q(97 - 70)
39'10''
97 - 70
+3
38'44''
94 - 70
+1
38'44''
93 - 70
+1
38'29''
92 - 70
+2
37'28''
92 - 68
+2
Tỷ lệ cược
1
1.19
2
4.30
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.19
- 4
1.24
Rise
4.20%
Tỷ lệ cược nhà
1.19
1.24
10 trận gần đây nhất
9W 1L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
Qualifying round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
3Wons
79.097
Scored Points Average
7091.8
85.870
Points Allowed Average
9778.6



