Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
21
22
30
16
89

Denmark
17
14
18
11
60
38
36
48
27
149
Chi tiết
1Q(21 - 17)
2Q(43 - 31)
3Q(73 - 49)
4Q(89 - 60)
39'56''
89 - 60
+1
37'27''
89 - 59
+2
36'58''
89 - 57
+2
35'27''
87 - 57
+2
35'09''
87 - 55
+2
Tỷ lệ cược
1
1.02
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.02
- 4
1.06
Rise
3.92%
Tỷ lệ cược nhà
1.02
1.06
10 trận gần đây nhất
10W 0L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
5Losses
93.489
Scored Points Average
6071.8
87.660
Points Allowed Average
8995.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




