Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
12
20
15
24
71

Georgia
12
27
38
12
89
24
47
53
36
160
Chi tiết
1Q(12 - 12)
2Q(32 - 39)
3Q(47 - 77)
4Q(71 - 89)
39'51''
71 - 89
+3
39'43''
68 - 89
+2
39'15''
68 - 87
+3
37'28''
65 - 87
+2
37'12''
63 - 87
+1
Tỷ lệ cược
1
2.55
2
1.48
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.55
- 4
2.95
Rise
15.69%
Tỷ lệ cược nhà
2.55
2.95
10 trận gần đây nhất
3W 7L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Ukraine | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Georgia | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | Denmark | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
4W 1L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Wons
71.871
Scored Points Average
8993.4
95.089
Points Allowed Average
7187.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




