Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Denmark
18
9
22
10
59

Romania
23
13
7
20
63
41
22
29
30
122
Chi tiết
1Q(18 - 23)
2Q(27 - 36)
3Q(49 - 43)
4Q(59 - 63)
-
59 - 63
+
-
59 - 60
+
-
57 - 60
+
-
55 - 60
+
-
55 - 58
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
62.859
Scored Points Average
6370.0
69.063
Points Allowed Average
5959.0

