Football.com
11/08/2024 15:00
51-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Bulgaria
11
19
8
13
51
Greece
21
14
19
16
70
32
33
27
29
121
Chi tiết
1Q(11 - 21)
2Q(30 - 35)
3Q(38 - 54)
4Q(51 - 70)

-

51 - 70

+

-

49 - 70

+

-

49 - 66

+

-

49 - 65

+

-

47 - 61

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.451
Scored Points Average
7072.0
61.870
Points Allowed Average
5167.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu