Football.com
11/08/2024 12:30
73-61
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ireland
24
11
23
15
73
Ukraine
16
15
18
12
61
40
26
41
27
134
Chi tiết
1Q(24 - 16)
2Q(35 - 31)
3Q(58 - 49)
4Q(73 - 61)

-

73 - 61

+

-

71 - 59

+

-

69 - 59

+

-

65 - 56

+

-

64 - 54

+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.

Bảng xếp hạng
FT
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.

Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.673
Scored Points Average
6157.8
57.661
Points Allowed Average
7367.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

International - U18 EuroBasket, Div. B, Women