Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ireland
24
11
23
15
73

Ukraine
16
15
18
12
61
40
26
41
27
134
Chi tiết
1Q(24 - 16)
2Q(35 - 31)
3Q(58 - 49)
4Q(73 - 61)
-
73 - 61
+
-
71 - 59
+
-
69 - 59
+
-
65 - 56
+
-
64 - 54
+
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
FT
Montenegro63
Czechia58
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
1W 4L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
68.673
Scored Points Average
6157.8
57.661
Points Allowed Average
7367.6

