Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
24
40
30
28
122

Atlanta Hawks
23
37
26
27
113
47
77
56
55
235
Chi tiết
1Q(24 - 23)
2Q(64 - 60)
3Q(94 - 86)
4Q(122 - 113)
21'58''
60 - 58
Steven Adams
+2
21'35''
60 - 66
Steven Adams
+2
22'33''
60 - 60
Trae Young
+2
47'43''
122 - 113
Charles Bassey
+1
47'43''
122 - 112
Charles Bassey
+1
Tỷ lệ cược
1
1.62
2
2.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.62
- 4
1.63
Rise
0.62%
Tỷ lệ cược nhà
1.62
1.63
10 trận gần đây nhất
8W 2L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(39/81)
Field Goals %
44%(40/91)
53%(25/47)
2-Point Field Goals %
60%(25/42)
41%(14/34)
3-Point Field Goals %
31%(15/49)
86%(30/35)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
53
Total Rebounds
34
41
Defensive Rebounds
24
12
Offensive Rebounds
10
Khác
24
Assist
32
6
Blocked
5
6
Steals
14
19
Turnovers
13
4
Timeouts
4
15
Biggest Lead
3
17
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
19
5-9
2-2
7-7
1
4
5
6
0
2
1
2
25
11
4-9
1-2
2-2
1
1
2
3
2
0
4
2
18
10
5-8
0-1
0-0
2
4
6
2
0
0
1
0
23
9
3-8
2-4
1-2
0
6
6
1
0
0
1
1
18
7
2-6
1-4
2-2
0
3
3
1
0
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
17
6-9
5-7
0-0
0
3
3
4
0
0
1
0
12
9
2-5
0-1
5-6
1
2
3
1
0
0
0
1
20
8
2-12
2-9
2-2
0
4
4
3
1
0
3
1
17
8
4-5
0-0
0-0
2
3
5
0
0
1
1
1
17
8
0-1
0-1
8-10
1
2
3
0
1
2
0
1
16
8
4-4
0-0
0-0
3
2
5
2
0
0
3
2
7
5
2-3
1-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
15
2
0-2
0-2
2-2
1
4
5
0
2
0
1
1
7
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Atlanta Hawks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
11
5-8
1-2
0-1
0
2
2
0
2
2
0
1
18
9
3-7
2-5
1-1
1
1
2
8
0
0
3
0
20
9
3-9
1-6
2-2
1
1
2
1
2
0
0
0
19
8
3-4
0-0
2-2
1
2
3
6
2
1
1
2
15
5
2-6
0-3
1-4
0
0
0
1
1
0
1
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
13
5-8
3-6
0-0
0
1
1
3
1
0
1
1
16
11
4-8
1-3
2-2
0
1
1
1
1
0
0
3
24
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
7
8
2-2
1-1
3-3
0
0
0
1
0
0
0
1
10
6
2-4
1-2
1-2
2
1
3
2
0
0
1
1
12
5
2-9
1-7
0-0
1
1
2
0
1
0
1
0
17
5
1-8
1-5
2-2
0
3
3
4
3
0
3
2
12
4
1-4
0-2
2-4
0
0
0
2
0
0
0
0
10
4
2-5
0-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
12
3
1-4
1-2
0-0
2
1
3
1
0
1
0
2
3
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
3
3
0
0-0
0-0
0-2
2
8
10
1
0
1
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
93.2122
Scored Points Average
11385.0
87.2113
Points Allowed Average
12283.8
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/12/21
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets126
132
10/04/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks114
130
19/10/22
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets117
107
26/11/22
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks128
122
21/12/23
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks127
134
11/02/24
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets122
113
11/01/25 20:00
Atlanta Hawks
Houston RocketsĐã hoãn
29/01/25
FT
Atlanta Hawks
Houston Rockets96
100
26/03/25
FT
Houston Rockets
Atlanta Hawks121
114




































