Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Miami Heat
29
32
32
25
118

Orlando Magic
21
29
40
36
126
50
61
72
61
244
Chi tiết
1Q(29 - 21)
2Q(61 - 50)
3Q(93 - 90)
4Q(118 - 126)
47'56''
118 - 126
Lester Quinones
+1
47'56''
118 - 125
Lester Quinones
+1
47'49''
118 - 124
Colin Castleton
+1
47'20''
118 - 123
Myron Gardner
+3
46'52''
115 - 123
Jamal Cain
+2
Tỷ lệ cược
1
2.36
2
1.55
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.36
- 4
2.50
Rise
5.93%
Tỷ lệ cược nhà
2.36
2.50
10 trận gần đây nhất
4W 6L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
Địa điểmColiseo de Puerto Rico (San Juan, Puerto Rico)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(38/85)
Field Goals %
46%(45/98)
43%(24/56)
2-Point Field Goals %
54%(32/59)
48%(14/29)
3-Point Field Goals %
33%(13/39)
74%(28/38)
Free Throws %
74%(23/31)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
58
28
Defensive Rebounds
36
12
Offensive Rebounds
22
Khác
27
Assist
21
5
Blocked
9
10
Steals
10
18
Turnovers
18
4
Timeouts
5
15
Biggest Lead
8
27
Fouls
29
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Miami Heat
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
12
11
4-6
2-2
1-2
0
0
0
2
1
0
0
1
12
10
3-6
1-3
3-3
2
1
3
2
0
1
0
1
12
7
0-5
0-0
7-8
2
3
5
1
0
0
0
1
20
6
2-7
1-2
1-2
1
3
4
3
1
0
2
1
13
5
2-6
1-3
0-0
0
0
0
1
0
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
12
4-4
2-2
2-2
0
1
1
2
0
0
1
1
17
10
4-10
1-2
1-2
3
6
9
0
1
0
0
0
12
10
2-7
2-4
4-6
1
3
4
1
1
0
1
6
20
9
3-6
1-4
2-2
0
3
3
2
1
0
0
2
21
8
4-6
0-0
0-2
0
1
1
3
0
1
1
1
10
7
3-5
1-1
0-0
0
1
1
0
1
2
2
0
17
7
3-7
1-2
0-0
1
0
1
4
1
0
2
2
26
5
1-6
1-4
2-2
1
2
3
6
2
0
2
4
10
5
1-2
0-0
3-3
0
4
4
0
0
1
2
1
7
4
1-1
0-0
2-4
1
0
1
0
0
0
2
2
7
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
1
2
Orlando Magic
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
12
5-9
2-6
0-0
1
2
3
1
0
0
1
1
13
10
4-7
1-2
1-1
3
2
5
0
0
2
1
0
13
9
3-7
1-3
2-2
1
5
6
3
0
0
1
2
13
7
2-7
0-2
3-3
0
3
3
0
1
3
1
3
13
3
1-3
1-2
0-0
1
1
2
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
5-11
3-3
0-0
3
1
4
2
1
0
0
1
7
11
4-4
0-0
3-3
0
0
0
2
0
0
1
1
16
10
5-8
0-2
0-1
0
2
2
1
0
1
0
2
18
10
4-8
2-4
0-0
0
2
2
2
2
0
1
2
18
9
3-7
1-4
2-4
3
3
6
3
1
0
0
0
16
6
2-4
1-2
1-1
3
5
8
0
0
2
4
4
14
6
2-5
0-2
2-2
1
1
2
0
1
1
2
1
21
5
1-7
1-3
2-4
1
2
3
3
3
0
3
4
5
5
2-2
0-0
1-2
2
2
4
0
0
0
2
1
14
4
0-4
0-2
4-6
1
3
4
0
0
0
0
0
9
4
2-3
0-0
0-0
2
0
2
1
0
0
0
5
5
2
0-2
0-2
2-2
0
2
2
2
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
94.2118
Scored Points Average
12696.2
91.0126
Points Allowed Average
11893.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























