Football.com
04/02/2022 00:00
117-128
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Detroit Pistons
32
35
27
23
117
Minnesota Timberwolves
31
34
38
25
128
63
69
65
48
245
Thống kê cầu thủ
Frank Jackson
25
PTS
23
Anthony Edwards
Chi tiết
1Q(32 - 31)
2Q(67 - 65)
3Q(94 - 103)
4Q(117 - 128)

47'48''

117 - 128

Jaden McDaniels

+1

47'48''

117 - 127

Jaden McDaniels

+2

47'31''

117 - 125

Patrick Beverley

+3

46'25''

117 - 122

Frank Jackson

+3

45'53''

114 - 122

Cory Joseph

+1
Tỷ lệ cược
1
3.30
2
1.31
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.30
  • 4
3.70

Rise

12.12%

Tỷ lệ cược nhà

3.30

3.70

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
13
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8246-36.561
28
Detroit PistonsDetroit Pistons
8223-59.280
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Little Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(40/91)
Field Goals %
51%(44/87)
56%(25/45)
2-Point Field Goals %
55%(29/53)
33%(15/46)
3-Point Field Goals %
44%(15/34)
79%(22/28)
Free Throws %
89%(25/28)
Bắt bóng bật bảng
45
Total Rebounds
42
32
Defensive Rebounds
33
13
Offensive Rebounds
9
Khác
27
Assist
29
6
Blocked
3
3
Steals
11
15
Turnovers
14
6
Timeouts
4
8
Biggest Lead
16
24
Fouls
18
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
8-21
3-11
2-4
6
7
13
8
1
0
1
2
31
20
7-16
3-8
3-5
0
5
5
1
0
2
3
2
31
10
5-9
0-0
0-0
5
8
13
1
0
0
1
2
30
7
2-6
1-4
2-2
0
4
4
6
0
1
3
5
17
6
2-4
2-4
0-0
0
1
1
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
25
8-14
5-11
4-5
1
2
3
3
0
0
1
2
18
13
4-6
1-2
4-4
0
0
0
0
0
0
2
1
15
9
1-3
0-1
7-8
0
3
3
0
1
0
0
1
14
4
2-8
0-4
0-0
1
1
2
2
1
1
1
4
20
2
1-4
0-1
0-0
0
1
1
4
0
2
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
25
9-21
2-9
5-5
0
3
3
1
1
0
2
3
36
21
6-15
0-4
9-10
3
11
14
4
0
2
5
0
23
13
5-6
0-0
3-4
1
5
6
0
2
1
2
3
28
11
4-8
2-3
1-2
1
5
6
7
2
0
1
1
32
10
4-8
1-4
1-1
1
1
2
2
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
23
8-13
5-6
2-2
2
4
6
1
1
0
2
5
19
18
6-9
4-5
2-2
0
1
1
2
1
0
0
0
13
3
1-4
1-2
0-0
0
1
1
1
2
0
0
2
15
2
0-1
0-1
2-2
0
1
1
8
2
0
0
0
11
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
3
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0