Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Minnesota Timberwolves
30
17
31
28
106

Detroit Pistons
25
20
21
25
91
55
37
52
53
197
Chi tiết
1Q(30 - 25)
2Q(47 - 45)
3Q(78 - 66)
4Q(106 - 91)
47'10''
106 - 91
Luka Garza
+2
46'30''
104 - 91
James Wiseman
+1
46'30''
104 - 90
James Wiseman
+1
46'04''
104 - 89
James Wiseman
+1
46'04''
104 - 88
James Wiseman
+1
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
10.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.05
Rise
1.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.05
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 30 | Detroit Pistons | 82 | 14-68 | .171 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmTarget Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(42/82)
Field Goals %
38%(31/81)
67%(31/46)
2-Point Field Goals %
45%(22/49)
31%(11/36)
3-Point Field Goals %
28%(9/32)
69%(11/16)
Free Throws %
80%(20/25)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
41
31
Defensive Rebounds
31
9
Offensive Rebounds
10
Khác
28
Assist
15
3
Blocked
1
8
Steals
9
12
Turnovers
12
6
Timeouts
3
17
Biggest Lead
5
17
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
21
9-18
1-8
2-2
1
9
10
4
0
0
0
2
28
20
8-14
3-7
1-1
1
3
4
0
0
0
0
3
34
11
5-5
0-0
1-1
5
9
14
4
0
2
3
4
29
9
4-11
1-4
0-2
1
2
3
5
1
0
3
0
24
9
3-8
1-5
2-2
0
0
0
7
2
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
5-8
0-0
4-5
0
4
4
5
2
0
2
1
25
11
4-9
3-7
0-1
0
1
1
2
1
0
1
0
14
8
3-4
2-3
0-0
1
0
1
0
0
0
0
1
2
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
14
1
0-2
0-1
1-2
0
2
2
1
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
32
11-23
3-8
7-8
0
1
1
2
1
0
1
0
25
11
4-6
0-0
3-4
3
8
11
4
0
0
3
1
32
8
3-8
1-3
1-1
2
5
7
2
2
1
2
4
32
7
2-11
1-6
2-2
0
4
4
5
1
0
1
4
29
3
1-3
1-3
0-2
1
3
4
0
0
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
6-9
2-3
0-0
2
3
5
0
0
0
2
2
22
11
2-4
0-0
7-8
0
4
4
0
0
0
1
1
30
5
2-8
1-4
0-0
1
2
3
2
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
15
0
0-6
0-4
0-0
0
0
0
0
3
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
101.0106
Scored Points Average
9189.2
106.091
Points Allowed Average
10696.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/02/22
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
128
06/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons118
105
01/01/23
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons104
116
12/01/23
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves135
118
18/01/24
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
124
28/03/24
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons106
91
05/01/25
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves119
105
30/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons123
104


































