Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Detroit Pistons
33
22
41
23
119

Minnesota Timberwolves
28
15
38
24
105
61
37
79
47
224
Chi tiết
1Q(33 - 28)
2Q(55 - 43)
3Q(96 - 81)
4Q(119 - 105)
47'37''
119 - 105
Anthony Edwards
+2
46'58''
119 - 103
Cade Cunningham
+2
46'37''
117 - 103
Rudy Gobert
+2
45'56''
117 - 101
Tobias Harris
+2
45'33''
115 - 101
Rudy Gobert
+2
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.42
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.70
- 4
2.95
Rise
9.26%
Tỷ lệ cược nhà
2.70
2.95
10 trận gần đây nhất
5W 5L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 10 | Minnesota Timberwolves | 82 | 49-33 | .598 |
| 14 | Detroit Pistons | 82 | 44-38 | .537 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLittle Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(45/93)
Field Goals %
43%(34/80)
58%(32/55)
2-Point Field Goals %
45%(18/40)
34%(13/38)
3-Point Field Goals %
40%(16/40)
80%(16/20)
Free Throws %
81%(21/26)
Bắt bóng bật bảng
47
Total Rebounds
33
34
Defensive Rebounds
26
13
Offensive Rebounds
7
Khác
26
Assist
20
2
Blocked
4
12
Steals
7
12
Turnovers
17
4
Timeouts
6
24
Biggest Lead
1
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
40
15-29
4-8
6-7
0
6
6
9
1
0
3
3
33
16
5-13
2-5
4-4
2
9
11
4
0
0
4
5
25
10
5-5
0-0
0-0
3
7
10
2
6
0
1
2
33
7
3-9
1-6
0-1
0
2
2
3
0
0
0
1
22
5
2-4
0-0
1-2
5
2
7
3
2
1
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
23
8-17
6-14
1-2
0
2
2
1
3
0
1
1
25
8
4-8
0-1
0-0
1
5
6
3
0
1
0
2
16
8
2-3
0-0
4-4
1
1
2
1
0
0
2
2
11
2
1-5
0-4
0-0
1
0
1
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
44
53
16-31
10-15
11-12
1
5
6
2
0
0
6
4
36
17
6-12
0-4
5-5
2
5
7
6
0
0
3
4
29
8
3-6
1-2
1-1
1
4
5
0
3
0
1
4
29
6
3-6
0-0
0-2
2
4
6
0
0
2
3
2
21
0
0-4
0-3
0-0
0
0
0
5
2
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
2-7
2-4
3-4
0
3
3
1
0
0
0
2
28
7
2-8
2-7
1-2
0
2
2
3
0
2
0
3
26
5
2-6
1-5
0-0
1
3
4
3
2
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.2119
Scored Points Average
105101.0
96.4105
Points Allowed Average
119106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/02/22
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
128
06/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons118
105
01/01/23
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons104
116
12/01/23
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves135
118
18/01/24
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
124
28/03/24
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons106
91
05/01/25
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves119
105
30/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons123
104


































