Football.com
30/03/2025 23:00
123-104
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
20
34
38
31
123
Detroit Pistons
34
26
23
21
104
54
60
61
52
227
Thống kê cầu thủ
Julius Randle
26
PTS
27
Malik Beasley
Chi tiết
1Q(20 - 34)
2Q(54 - 60)
3Q(92 - 83)
4Q(123 - 104)

47'38''

123 - 104

Simone Fontecchio

+3

47'27''

123 - 101

Josh Minott

+3

47'13''

120 - 101

Daniss Jenkins

+2

46'50''

120 - 99

Daniss Jenkins

+3

46'33''

120 - 96

Luka Garza

+2
Tỷ lệ cược
1
1.33
2
3.15
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.33
  • 4
1.33

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.33

1.33

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
14
Detroit PistonsDetroit Pistons
8244-38.537
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(44/93)
Field Goals %
36%(34/95)
52%(32/62)
2-Point Field Goals %
39%(22/57)
39%(12/31)
3-Point Field Goals %
32%(12/38)
74%(23/31)
Free Throws %
75%(24/32)
Bắt bóng bật bảng
59
Total Rebounds
44
44
Defensive Rebounds
28
15
Offensive Rebounds
16
Khác
24
Assist
22
9
Blocked
3
3
Steals
3
9
Turnovers
7
7
Timeouts
5
24
Biggest Lead
16
24
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
26
9-18
1-4
7-7
2
6
8
5
0
1
2
3
36
25
9-19
4-10
3-4
0
6
6
4
0
2
4
4
38
19
8-16
0-0
3-4
10
15
25
0
0
1
1
3
29
17
5-9
2-2
5-7
1
1
2
2
1
0
0
3
29
2
1-6
0-2
0-2
1
8
9
3
1
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
11
4-10
2-7
1-2
1
1
2
4
0
1
1
3
9
6
2-4
2-3
0-0
0
3
3
3
1
2
1
1
18
6
2-4
0-1
2-3
0
2
2
0
0
0
0
3
2
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
4
1-1
0-0
2-2
0
0
0
1
0
0
0
1
9
2
1-3
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
27
8-18
6-13
5-6
0
2
2
0
0
0
1
0
30
20
5-14
3-8
7-8
1
3
4
0
1
1
0
2
33
14
6-15
0-2
2-5
2
2
4
1
0
0
1
5
26
13
6-10
0-0
1-1
5
6
11
3
1
0
2
5
33
11
3-12
0-4
5-6
0
4
4
11
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
2
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
4
1-5
0-2
2-4
0
3
3
0
0
1
2
3
7
4
1-4
0-0
2-2
0
2
2
1
1
0
0
2
6
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
3
0
0
1
0
25
3
1-8
1-5
0-0
3
2
5
1
0
0
0
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-0
0-0
2
2
4
1
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-2
0-1
0-0
3
1
4
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0