Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Detroit Pistons
23
8
26
16
73

Minnesota Timberwolves
21
18
21
29
89
44
26
47
45
162
Chi tiết
1Q(23 - 21)
2Q(31 - 39)
3Q(57 - 60)
4Q(73 - 89)
39'28''
73 - 89
Bobi Klintman
+2
39'04''
71 - 89
Bobi Klintman
+2
38'52''
69 - 89
Terrence Shannon Jr.
+2
38'37''
69 - 87
Jaylen Clark
+3
37'56''
69 - 84
Leonard Miller
+2
Tỷ lệ cược
1
2.40
2
1.53
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.40
- 4
2.60
Rise
8.33%
Tỷ lệ cược nhà
2.40
2.60
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Los Angeles Lakers | 3 | 2-1 | .667 | - | W2 |
| 2 | Miami Heat | 3 | 2-1 | .667 | - | W1 |
| 3 | San Antonio Spurs | 3 | 1-2 | .333 | - | L1 |
| 4 | Golden State Warriors | 3 | 1-2 | .333 | - | L2 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Won
93.473
Scored Points Average
89117.4
101.689
Points Allowed Average
73114.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
04/02/22
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
128
06/02/22
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons118
105
01/01/23
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons104
116
12/01/23
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves135
118
18/01/24
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves117
124
28/03/24
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons106
91
05/01/25
FT
Detroit Pistons
Minnesota Timberwolves119
105
30/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Detroit Pistons123
104






