Football.com
28/09/2024 18:30
87-102
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
23
17
27
20
87
Paris Basketball
27
26
27
22
102
50
43
54
42
189
Thống kê cầu thủ
Dusan Ristic
18
PTS
23
TJ Shorts
Chi tiết
1Q(23 - 27)
2Q(40 - 53)
3Q(67 - 80)
4Q(87 - 102)

39'41''

87 - 102

+3

39'07''

84 - 102

+2

38'50''

82 - 102

+1

38'50''

82 - 101

+1

38'42''

82 - 100

+2
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.43
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.70
  • 4
3.35

Rise

24.07%

Tỷ lệ cược nhà

2.70

3.35

10 trận gần đây nhất

7W 3L

1W 9L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Paris BasketballParis Basketball
3023-7.767
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
56%(32/57)
Field Goals %
57%(36/63)
64%(21/33)
2-Point Field Goals %
70%(23/33)
46%(11/24)
3-Point Field Goals %
43%(13/30)
67%(12/18)
Free Throws %
81%(17/21)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
31
17
Defensive Rebounds
21
6
Offensive Rebounds
10
Khác
16
Assist
16
2
Blocked
0
7
Steals
8
17
Turnovers
16
5
Timeouts
2
4
Biggest Lead
25
17
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
7-10
2-4
2-2
0
6
6
2
1
0
1
1
35
18
7-9
1-1
3-6
1
3
4
2
1
0
4
1
29
14
5-7
3-3
1-2
0
3
3
2
0
0
0
3
23
11
3-5
2-2
3-4
0
1
1
3
2
0
4
3
26
10
4-11
1-6
1-2
0
0
0
4
1
1
1
4
24
8
3-7
0-3
2-2
0
1
1
1
2
0
5
2
23
6
2-6
2-5
0-0
0
0
0
1
0
0
1
2
10
2
1-2
0-0
0-0
1
1
2
1
0
1
0
1
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
23
8-10
2-2
5-6
0
1
1
10
0
0
2
0
24
16
7-14
2-8
0-0
0
0
0
1
2
0
0
1
19
12
4-6
4-5
0-0
1
3
4
0
1
0
0
3
17
10
2-6
1-3
5-6
1
3
4
0
0
0
1
1
22
10
3-6
1-3
3-4
1
2
3
1
2
0
1
2
21
9
3-4
1-2
2-2
0
4
4
1
1
0
0
1
22
8
3-5
0-0
2-2
2
5
7
0
1
0
3
2
17
8
3-6
2-5
0-0
0
0
0
2
1
0
1
3
16
6
3-5
0-2
0-1
2
0
2
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
4
2
11
0
0-1
0-0
0-0
1
0
1
0
0
0
2
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.287
Scored Points Average
10288.4
85.6102
Points Allowed Average
8783.6