Football.com
26/10/2025 18:00
67-107
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
12
15
23
17
67
Paris Basketball
27
31
29
20
107
39
46
52
37
174
Thống kê cầu thủ
Zac Cuthbertson
15
PTS
21
Nadir Hifi
Chi tiết
1Q(12 - 27)
2Q(27 - 58)
3Q(50 - 87)
4Q(67 - 107)

39'29''

67 - 107

+2

39'06''

67 - 105

+1

38'07''

67 - 104

+2

37'26''

67 - 102

+3

36'33''

64 - 102

+2
Tỷ lệ cược
1
2.70
2
1.43
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.70
  • 4
3.15

Rise

16.67%

Tỷ lệ cược nhà

2.70

3.15

10 trận gần đây nhất

3W 7L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Paris BasketballParis Basketball
3022-8.733
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
34%(20/58)
Field Goals %
57%(33/58)
42%(14/33)
2-Point Field Goals %
69%(18/26)
24%(6/25)
3-Point Field Goals %
47%(15/32)
70%(21/30)
Free Throws %
90%(26/29)
Bắt bóng bật bảng
27
Total Rebounds
40
14
Defensive Rebounds
26
13
Offensive Rebounds
14
Khác
14
Assist
26
2
Blocked
6
9
Steals
14
27
Turnovers
24
4
Timeouts
1
3
Biggest Lead
44
27
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
15
4-8
2-4
5-6
1
2
3
1
0
0
1
3
20
10
2-5
0-1
6-10
1
1
2
1
1
0
8
3
22
9
3-5
0-0
3-3
0
0
0
2
1
1
3
1
24
8
3-11
0-6
2-2
1
1
2
7
2
0
3
4
26
2
1-5
0-2
0-0
2
3
5
0
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
9
3-9
2-5
1-1
2
1
3
0
1
0
2
4
17
6
2-5
1-2
1-2
0
1
1
3
2
0
4
3
16
5
2-4
1-1
0-0
3
1
4
0
0
0
0
4
20
3
0-4
0-3
3-6
1
0
1
0
2
0
1
3
2
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Paris Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
21
6-11
5-9
4-4
0
0
0
1
2
0
5
0
22
12
5-8
2-3
0-0
1
0
1
2
1
0
3
4
16
8
2-3
0-0
4-4
2
3
5
0
2
1
1
3
18
8
2-4
1-3
3-4
0
1
1
3
1
0
3
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
2
1
2
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
20
7-10
1-4
5-5
1
1
2
2
1
1
2
4
19
13
3-5
3-5
4-4
0
7
7
2
3
0
0
2
19
8
4-4
0-0
0-0
4
4
8
3
1
0
0
4
19
8
2-4
2-4
2-2
2
0
2
3
0
0
0
2
16
5
1-2
0-0
3-4
3
1
4
1
0
2
1
2
18
4
1-7
1-4
1-2
0
3
3
7
2
0
6
4
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Wons
92.267
Scored Points Average
10788.4
85.6107
Points Allowed Average
6783.6