Football.com
02/11/2025 18:00
77-94
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Limoges CSP
11
17
23
26
77
AS Monaco
31
25
17
21
94
42
42
40
47
171
Thống kê cầu thủ
Gavin Ware
19
PTS
16
Yoan Makoundou
Chi tiết
1Q(11 - 31)
2Q(28 - 56)
3Q(51 - 73)
4Q(77 - 94)

39'59''

77 - 94

+1

39'59''

76 - 94

+1

39'37''

75 - 94

+2

39'20''

75 - 92

+1

39'20''

74 - 92

+1
Tỷ lệ cược
1
4.20
2
1.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
4.20
  • 4
4.30

Rise

2.38%

Tỷ lệ cược nhà

4.20

4.30

10 trận gần đây nhất

1W 9L

4W 6L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
AS MonacoAS Monaco
2922-7.759
13
Limoges CSPLimoges CSP
3011-19.367
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports de Beaublanc (Nanterre, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
41%(24/59)
Field Goals %
53%(33/62)
46%(19/41)
2-Point Field Goals %
69%(24/35)
28%(5/18)
3-Point Field Goals %
33%(9/27)
86%(24/28)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
32
24
Defensive Rebounds
27
8
Offensive Rebounds
5
Khác
19
Assist
24
1
Blocked
3
0
Steals
4
10
Turnovers
6
5
Timeouts
1
0
Biggest Lead
32
23
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
19
6-11
0-2
7-8
4
6
10
0
0
0
0
4
36
14
3-7
2-3
6-8
1
5
6
10
0
0
3
2
31
12
4-7
3-4
1-2
0
5
5
2
0
1
0
4
31
6
2-6
0-2
2-2
0
1
1
3
0
0
0
2
29
4
2-8
0-4
0-0
0
2
2
0
0
0
2
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-11
0-3
4-4
1
2
3
3
0
0
1
2
16
10
3-9
0-0
4-4
2
1
3
1
0
0
2
4
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
AS Monaco
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
13
4-9
1-4
4-4
0
1
1
3
1
0
3
1
20
11
4-6
0-0
3-4
2
6
8
0
1
1
0
5
14
11
4-6
3-5
0-0
1
3
4
1
0
0
1
0
14
2
1-5
0-3
0-0
0
1
1
3
1
0
0
2
24
0
0-5
0-4
0-0
0
3
3
2
0
1
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
14
16
6-7
1-1
3-3
1
3
4
0
0
0
2
5
22
13
5-8
1-2
2-2
0
1
1
6
1
1
0
3
21
11
2-5
1-4
6-6
0
2
2
3
0
0
0
3
13
7
3-4
1-1
0-0
0
3
3
4
0
0
0
0
24
7
3-5
1-3
0-0
1
2
3
2
0
0
0
3
5
3
1-2
0-0
1-1
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
87.277
Scored Points Average
9493.4
85.294
Points Allowed Average
7789.8