Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
14
19
14
18
65

France
22
21
27
20
90
36
40
41
38
155
Chi tiết
1Q(14 - 22)
2Q(33 - 43)
3Q(47 - 70)
4Q(65 - 90)
39'31''
65 - 90
+2
39'17''
65 - 88
+1
39'17''
64 - 88
+1
38'05''
63 - 88
+2
37'26''
61 - 88
+2
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Lithuania | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Montenegro | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Hungary | 12 | 6-6 | .500 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 12 | 6-6 | .500 |
| 6 | Czechia | 12 | 3-9 | .250 |
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
84.465
Scored Points Average
9090.4
89.890
Points Allowed Average
6577.0





