Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Lithuania
25
16
15
17
73

France
23
17
10
27
77
48
33
25
44
150
Chi tiết
1Q(25 - 23)
2Q(41 - 40)
3Q(56 - 50)
4Q(73 - 77)
39'57''
73 - 77
+1
39'57''
73 - 76
+1
39'56''
73 - 75
+1
39'52''
72 - 75
+1
39'49''
72 - 74
+3
Tỷ lệ cược
1
2.14
2
1.66
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.14
- 4
1.75
Drop
18.22%
Tỷ lệ cược nhà
2.14
1.75
10 trận gần đây nhất
4W 6L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Germany | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | France | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Lithuania | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Hungary | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
84.473
Scored Points Average
7790.4
89.877
Points Allowed Average
7377.0






