Football.com
12/02/2022 19:00
58-64
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Furman Paladins
27
31
58
Chattanooga Mocs
20
44
64
47
75
122
Thống kê cầu thủ
Jalen Slawson
24
PTS
26
Darius Banks
Chi tiết
HT(27 - 20)
FT(58 - 64)

39'49''

58 - 64

+1

39'49''

58 - 63

+1

39'40''

58 - 62

+1

39'40''

58 - 61

+1

39'34''

58 - 60

+1
Tỷ lệ cược
1
1.45
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.45
  • 4
1.46

Rise

0.69%

Tỷ lệ cược nhà

1.45

1.46

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Timmons Arena (Greenville, SC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
44%(23/52)
Field Goals %
47%(27/58)
66%(19/29)
2-Point Field Goals %
63%(24/38)
17%(4/23)
3-Point Field Goals %
15%(3/20)
67%(8/12)
Free Throws %
78%(7/9)
Bắt bóng bật bảng
23
Total Rebounds
35
19
Defensive Rebounds
25
4
Offensive Rebounds
10
Khác
13
Assist
12
5
Blocked
1
6
Steals
5
10
Turnovers
12
6
Timeouts
6
11
Biggest Lead
7
13
Fouls
12
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Furman Paladins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
24
10-16
2-6
2-2
1
7
8
4
1
3
2
1
31
11
3-6
1-1
4-6
1
3
4
0
1
0
2
2
34
11
5-10
0-2
1-1
1
5
6
4
2
0
5
2
32
5
2-8
0-6
1-2
1
1
2
2
1
1
1
1
29
3
1-5
1-5
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
17
2
1-4
0-2
0-1
0
2
2
0
0
1
0
3
8
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
10-14
1-3
5-6
5
4
9
2
1
0
1
1
39
20
9-14
1-3
1-2
0
9
9
7
0
1
6
1
12
6
3-5
0-0
0-0
1
3
4
0
0
0
0
1
38
5
2-11
1-7
0-0
0
4
4
1
1
0
1
0
12
5
2-5
0-0
1-1
1
0
1
1
1
0
3
4
36
2
1-5
0-4
0-0
1
4
5
1
2
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-3
0-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
0
0
0
0
0