Football.com
18/02/2024 19:00
82-65
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Furman Paladins
48
34
82
Chattanooga Mocs
29
36
65
77
70
147
Thống kê cầu thủ
JP Pegues
22
PTS
26
Honor Huff
Chi tiết
HT(48 - 29)
FT(82 - 65)

39'47''

82 - 65

+3

39'10''

82 - 62

+2

39'04''

80 - 62

+1

38'48''

80 - 61

+1

38'48''

79 - 61

+1
Tỷ lệ cược
1
1.59
2
2.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.59
  • 4
1.66

Rise

4.40%

Tỷ lệ cược nhà

1.59

1.66

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Timmons Arena (Greenville, SC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/60)
Field Goals %
34%(19/56)
55%(18/33)
2-Point Field Goals %
39%(11/28)
41%(11/27)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
87%(13/15)
Free Throws %
83%(19/23)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
33
30
Defensive Rebounds
23
8
Offensive Rebounds
10
Khác
20
Assist
13
4
Blocked
4
3
Steals
6
9
Turnovers
12
2
Timeouts
3
24
Biggest Lead
1
18
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Furman Paladins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
22
7-17
4-8
4-4
0
5
5
3
0
0
0
3
31
15
4-11
3-6
4-4
0
6
6
2
0
1
2
3
32
11
4-10
3-8
0-1
0
3
3
3
0
1
1
0
32
9
3-5
0-1
3-4
3
4
7
3
0
1
2
4
10
8
3-3
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
0
2
17
7
3-5
1-3
0-0
1
3
4
2
1
1
1
2
22
6
3-4
0-0
0-0
3
4
7
2
1
0
2
4
17
2
1-3
0-1
0-0
0
3
3
4
1
0
1
0
5
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
26
6-14
3-8
11-12
0
0
0
3
3
0
1
1
19
10
3-4
2-3
2-2
1
1
2
1
0
1
2
2
21
9
4-10
0-1
1-3
3
5
8
0
0
2
4
1
18
8
3-7
2-4
0-0
0
3
3
1
0
0
1
4
28
5
1-3
0-2
3-4
4
4
8
3
1
0
1
2
20
3
1-4
1-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
17
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
5
18
2
0-6
0-2
2-2
1
3
4
3
1
1
2
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
21
0
0-6
0-3
0-0
1
3
4
1
1
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0