Football.com
18/01/2025 22:00
71-75
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Furman Paladins
34
37
71
Chattanooga Mocs
27
48
75
61
85
146
Thống kê cầu thủ
Pjay Smith
18
PTS
16
Trey Bonham
Chi tiết
HT(34 - 27)

19'40''

34 - 27

+2

19'23''

34 - 25

+3

19'07''

31 - 25

+1

19'07''

31 - 24

+1

18'54''

31 - 23

+2
Tỷ lệ cược
1
1.51
2
2.46
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.51
  • 4
1.46

Drop

3.31%

Tỷ lệ cược nhà

1.51

1.46

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Bon Secours Wellness Arena (Greenville, SC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
43%(22/51)
Field Goals %
44%(23/52)
43%(12/28)
2-Point Field Goals %
49%(19/39)
43%(10/23)
3-Point Field Goals %
31%(4/13)
61%(17/28)
Free Throws %
89%(25/28)
Bắt bóng bật bảng
26
Total Rebounds
33
17
Defensive Rebounds
24
9
Offensive Rebounds
9
Khác
17
Assist
17
5
Blocked
2
6
Steals
11
11
Turnovers
13
1
Timeouts
3
16
Biggest Lead
0
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Furman Paladins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
18
4-15
4-11
6-7
3
1
4
2
1
2
3
4
34
15
5-7
3-3
2-5
1
2
3
3
0
0
0
1
30
9
3-8
0-0
3-5
1
6
7
4
2
2
1
2
34
9
3-7
1-3
2-2
0
1
1
2
0
0
2
3
25
8
3-5
1-2
1-3
1
3
4
1
0
1
2
4
15
7
2-5
1-2
2-3
2
2
4
2
3
0
0
4
15
3
1-1
0-0
1-2
1
1
2
1
0
0
2
1
7
2
1-2
0-1
0-1
0
1
1
1
0
0
1
0
5
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
6-9
1-1
3-3
5
4
9
3
2
1
4
3
38
16
4-8
1-3
7-8
0
3
3
3
1
0
2
2
32
16
5-15
1-3
5-6
0
0
0
2
3
0
5
2
12
8
3-3
1-1
1-1
1
3
4
2
0
0
0
0
22
7
2-7
0-3
3-4
1
2
3
1
1
0
0
0
21
4
0-0
0-0
4-4
0
5
5
2
1
0
1
0
22
2
1-5
0-2
0-0
0
3
3
3
3
0
0
3
10
2
0-1
0-0
2-2
2
0
2
1
0
1
0
5
6
2
1-2
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
1
4
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3