Football.com
01/02/2026 18:00
75-70
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Furman Paladins
42
33
75
Chattanooga Mocs
23
47
70
65
80
145
Thống kê cầu thủ
Alex Wilkins
9
PTS
19
Brennan Watkins
Chi tiết
HT(42 - 23)
FT(75 - 70)

39'42''

75 - 70

+1

39'42''

74 - 70

+1

39'41''

73 - 70

+3

39'36''

73 - 67

+1

39'35''

72 - 67

+1
Tỷ lệ cược
1
1.20
2
4.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.20
  • 4
1.26

Rise

5.00%

Tỷ lệ cược nhà

1.20

1.26

10 trận gần đây nhất

8W 2L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Timmons Arena (Greenville, SC, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(25/50)
Field Goals %
41%(25/61)
53%(16/30)
2-Point Field Goals %
53%(17/32)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
28%(8/29)
76%(16/21)
Free Throws %
75%(12/16)
Bắt bóng bật bảng
28
Total Rebounds
30
23
Defensive Rebounds
19
5
Offensive Rebounds
11
Khác
18
Assist
9
3
Blocked
5
5
Steals
7
11
Turnovers
11
4
Timeouts
4
24
Biggest Lead
2
16
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Furman Paladins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
33
10-16
6-8
7-8
0
3
3
5
2
0
5
3
23
9
3-5
0-0
3-4
1
3
4
1
0
1
0
2
19
9
2-7
1-4
4-4
0
1
1
1
0
0
1
1
29
7
3-4
0-0
1-3
1
6
7
4
2
2
0
1
24
6
3-7
0-1
0-0
2
5
7
2
0
0
2
4
28
6
2-5
1-3
1-2
1
3
4
2
1
0
0
5
33
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
3
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
19
7-13
3-8
2-2
1
4
5
2
3
0
1
2
29
16
5-11
2-6
4-5
0
3
3
2
3
0
1
5
17
9
4-8
0-2
1-1
1
0
1
1
0
0
3
1
23
7
2-5
1-3
2-2
5
1
6
0
1
0
1
0
21
7
2-4
0-1
3-4
2
2
4
2
0
2
0
4
32
5
2-9
1-5
0-2
1
1
2
1
0
1
0
3
13
3
1-3
1-1
0-0
0
2
2
0
0
0
2
1
17
2
1-4
0-1
0-0
0
4
4
0
0
2
2
1
12
2
1-2
0-1
0-0
1
1
2
1
0
0
0
3
4
0
0-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0