Football.com
07/03/2023 00:00
88-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Furman Paladins
38
50
88
Chattanooga Mocs
33
46
79
71
96
167
Thống kê cầu thủ
Jalen Slawson
20
PTS
25
Jake Stephens
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.28
  • 4
1.53

Rise

19.53%

Tỷ lệ cược nhà

1.28

1.53

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Harrah’s Cherokee Center Asheville (Asheville, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(28/58)
Field Goals %
46%(27/59)
61%(20/33)
2-Point Field Goals %
55%(18/33)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
35%(9/26)
80%(24/30)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
33
28
Defensive Rebounds
28
5
Offensive Rebounds
5
Khác
11
Assist
15
2
Blocked
2
3
Steals
4
8
Turnovers
9
3
Timeouts
4
19
Biggest Lead
3
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Furman Paladins
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
20
8-12
2-3
2-4
0
5
5
4
1
1
1
4
31
17
7-16
0-7
3-4
0
6
6
4
0
0
0
3
33
16
2-7
0-3
12-13
0
4
4
1
0
0
1
4
25
12
4-9
2-4
2-2
3
3
6
1
0
0
0
2
31
8
3-5
2-3
0-0
0
9
9
0
0
1
4
2
15
6
2-5
1-4
1-2
0
0
0
0
1
0
0
2
17
4
1-1
0-0
2-3
2
0
2
1
0
0
1
3
13
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
4
2
0-1
0-0
2-2
0
1
1
0
1
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Chattanooga Mocs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
25
9-16
2-6
5-7
2
6
8
2
0
2
2
3
32
17
5-11
4-8
3-3
0
6
6
0
1
0
2
3
36
14
5-8
2-4
2-2
1
9
10
7
1
0
1
4
16
8
3-6
1-2
1-2
0
0
0
0
1
0
0
4
30
6
2-9
0-2
2-2
1
4
5
3
0
0
3
3
20
6
3-7
0-2
0-0
0
0
0
2
0
0
1
4
25
3
0-2
0-2
3-4
1
2
3
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0