Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Netherlands
23
27
17
20
87

Austria
18
25
18
27
88
41
52
35
47
175
Chi tiết
1Q(23 - 18)
2Q(50 - 43)
3Q(67 - 61)
4Q(87 - 88)
39'59''
87 - 88
+3
39'17''
87 - 85
+3
38'59''
87 - 82
+1
38'59''
86 - 82
+1
38'59''
85 - 82
+1
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.09
- 4
1.07
Drop
1.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.09
1.07
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Latvia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Netherlands | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Austria | 6 | 1-5 | .167 |
Qualifying round
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
4Losses
79.087
Scored Points Average
8872.4
85.888
Points Allowed Average
8798.0





