Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Turkey
25
8
16
19
15
83

Georgia
19
17
17
15
20
88
44
25
33
34
35
171
Chi tiết
1Q(25 - 19)
2Q(33 - 36)
3Q(49 - 53)
4Q(68 - 68)
1OT(83 - 88)
2OT(83 - 88)
49'59''
83 - 88
+2
49'40''
81 - 88
+1
49'40''
81 - 87
+1
49'40''
81 - 86
+1
49'40''
81 - 85
+1
Tỷ lệ cược
1
1.15
2
5.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.15
- 4
1.14
Drop
0.87%
Tỷ lệ cược nhà
1.15
1.14
10 trận gần đây nhất
10W 0L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Turkiye | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Montenegro | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Belgium | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Bulgaria | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Georgia | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
4W 1L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
4Wons
98.483
Scored Points Average
8893.4
78.088
Points Allowed Average
8387.6






