Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total

Lithuania
19
22
24
24
18
107

Germany
19
27
20
23
20
109
38
49
44
47
38
216
Chi tiết
1Q(19 - 19)
2Q(41 - 46)
3Q(65 - 66)
4Q(89 - 89)
1OT(107 - 109)
2OT(107 - 109)
48'52''
107 - 109
+1
48'52''
106 - 109
+2
48'35''
104 - 109
+3
48'16''
104 - 106
+2
47'50''
102 - 106
+3
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.60
Rise
1.27%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.60
10 trận gần đây nhất
7W 3L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Slovenia | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Germany | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | France | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Lithuania | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Hungary | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
5W 0L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Wons
84.4107
Scored Points Average
109103.4
89.8109
Points Allowed Average
10785.0






