Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
22
14
20
19
75

Italy
12
20
13
21
66
34
34
33
40
141
Chi tiết
1Q(22 - 12)
2Q(36 - 32)
3Q(56 - 45)
4Q(75 - 66)
39'55''
75 - 66
+2
39'29''
73 - 66
+2
39'11''
71 - 66
+2
38'37''
71 - 64
+2
38'14''
71 - 62
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.40
Drop
0.71%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.40
10 trận gần đây nhất
5W 5L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
52%(27/52)
Field Goals %
35%(23/65)
59%(20/34)
2-Point Field Goals %
42%(16/38)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
26%(7/27)
74%(14/19)
Free Throws %
68%(13/19)
Bắt bóng bật bảng
31
Total Rebounds
32
27
Defensive Rebounds
20
4
Offensive Rebounds
12
Khác
13
Assist
19
4
Blocked
3
8
Steals
11
16
Turnovers
11
5
Timeouts
4
14
Biggest Lead
0
22
Fouls
24
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Italy | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Bosnia & Herzegovina | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Georgia | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Spain | 5 | 2-3 | .400 |
| 6 | Cyprus | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Greece
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
31
14-20
0-0
3-4
1
6
7
2
1
0
5
2
22
9
2-5
0-2
5-6
0
4
4
2
1
0
0
2
25
9
3-4
2-2
1-2
0
0
0
4
1
0
4
0
27
6
1-7
0-4
4-5
0
5
5
0
1
1
1
2
28
3
1-2
1-2
0-0
0
6
6
0
0
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
8
3-5
2-4
0-0
0
1
1
3
1
0
0
3
13
6
2-5
1-1
1-2
2
1
3
0
1
1
2
3
12
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
2
1
1
1
4
9
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
1
Italy
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
15
6-12
1-4
2-4
3
4
7
5
1
2
2
3
23
10
4-10
0-0
2-2
0
2
2
1
0
0
1
4
28
6
2-6
2-5
0-0
0
2
2
4
2
0
0
4
8
4
2-3
0-0
0-0
1
0
1
2
3
0
3
2
34
4
1-11
1-5
1-2
2
3
5
1
3
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
11
5-7
1-1
0-0
1
3
4
1
1
0
1
2
15
8
1-6
1-4
5-5
1
2
3
0
0
0
1
5
11
5
1-3
1-3
2-4
0
2
2
1
1
1
0
0
14
3
1-4
0-2
1-2
0
0
0
4
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-3
0-3
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
82.275
Scored Points Average
6682.4
83.066
Points Allowed Average
7576.4






























