Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Turkiye
21
24
27
20
92

Czechia
27
10
25
16
78
48
34
52
36
170
Chi tiết
1Q(21 - 27)
2Q(45 - 37)
3Q(72 - 62)
4Q(92 - 78)
39'17''
92 - 78
+3
39'04''
92 - 75
+2
38'49''
90 - 75
+3
38'39''
90 - 72
+2
38'17''
88 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.03
2
11.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.03
- 4
1.01
Drop
1.94%
Tỷ lệ cược nhà
1.03
1.01
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(33/58)
Field Goals %
43%(29/67)
68%(26/38)
2-Point Field Goals %
58%(15/26)
35%(7/20)
3-Point Field Goals %
34%(14/41)
73%(19/26)
Free Throws %
67%(6/9)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
25
26
Defensive Rebounds
14
11
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
23
4
Blocked
0
6
Steals
8
14
Turnovers
14
2
Timeouts
4
18
Biggest Lead
8
17
Fouls
29
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Turkiye | 5 | 5-0 | 1.00 |
| 2 | Serbia | 5 | 4-1 | .800 |
| 3 | Latvia | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Portugal | 5 | 2-3 | .400 |
| 5 | Estonia | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Czechia | 5 | 0-5 | 0 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
Head-to-head (points, game points difference, game points scored)
Thống kê số liệu
Turkiye
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
8-9
0-0
7-10
5
7
12
9
1
2
3
3
33
21
6-11
2-6
7-10
0
2
2
1
1
0
0
2
22
16
7-9
2-3
0-0
0
3
3
1
0
0
1
4
25
6
1-5
1-3
3-4
0
3
3
7
1
0
2
3
27
5
2-6
1-4
0-0
0
4
4
3
0
0
2
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
7
2-7
1-4
2-2
1
0
1
1
0
0
0
1
14
6
3-6
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
1
13
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
1
3
1
1
0
10
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
0
0
1
2
1
1
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Czechia
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
9
3-10
3-10
0-0
1
0
1
2
0
0
0
3
23
9
3-5
3-4
0-0
2
1
3
8
0
0
2
3
17
9
4-9
0-5
1-1
1
1
2
1
1
0
1
4
23
4
1-2
0-0
2-4
0
1
1
0
1
0
1
4
22
3
1-9
0-5
1-1
2
2
4
4
1
0
4
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
23
9-13
5-7
0-0
0
5
5
0
0
0
2
2
16
8
3-4
2-3
0-0
0
1
1
1
3
0
1
4
17
7
3-8
0-4
1-1
1
1
2
3
1
0
1
2
20
4
1-3
1-3
1-2
0
0
0
2
1
0
0
0
16
2
1-3
0-0
0-0
1
1
2
2
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Won
98.492
Scored Points Average
7886.0
78.078
Points Allowed Average
9295.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

















