Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
31
27
33
30
121

Detroit Pistons
28
33
31
23
115
59
60
64
53
236
Chi tiết
1Q(31 - 28)
2Q(58 - 61)
3Q(91 - 92)
4Q(121 - 115)
47'57''
121 - 115
Cory Joseph
+2
47'50''
121 - 113
Jalen Green
+1
47'50''
120 - 113
Jalen Green
+1
47'38''
119 - 113
Jalen Duren
+1
47'36''
119 - 112
Alperen Sengun
+1
Tỷ lệ cược
1
1.53
2
2.39
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.53
- 4
1.39
Drop
9.15%
Tỷ lệ cược nhà
1.53
1.39
10 trận gần đây nhất
7W 3L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
| 30 | Detroit Pistons | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/83)
Field Goals %
48%(43/89)
52%(27/52)
2-Point Field Goals %
59%(32/54)
35%(11/31)
3-Point Field Goals %
31%(11/35)
76%(34/45)
Free Throws %
67%(18/27)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
40
32
Defensive Rebounds
27
14
Offensive Rebounds
13
Khác
18
Assist
24
5
Blocked
7
9
Steals
7
12
Turnovers
12
7
Timeouts
6
8
Biggest Lead
8
24
Fouls
28
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
33
12-20
7-13
2-3
2
1
3
1
4
0
3
5
36
32
10-18
2-5
10-16
0
1
1
5
0
0
3
4
34
15
5-7
0-0
5-6
3
10
13
7
0
0
4
5
35
15
3-6
0-2
9-12
1
5
6
1
0
2
0
3
36
13
4-14
1-6
4-4
2
9
11
1
0
2
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
5
1-11
1-2
2-2
6
4
10
1
2
1
0
1
15
4
2-5
0-2
0-0
0
1
1
1
3
0
0
0
7
2
0-0
0-0
2-2
0
1
1
0
0
0
0
0
6
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
21
8-13
0-2
5-6
1
2
3
1
0
0
2
2
34
18
8-20
2-9
0-0
1
2
3
9
2
0
4
5
28
12
4-8
3-6
1-1
1
3
4
0
0
1
0
4
28
10
3-8
1-3
3-4
2
3
5
6
0
1
2
3
23
8
4-10
0-2
0-0
1
3
4
1
0
3
0
6
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
17
7-11
3-6
0-0
1
3
4
5
1
1
2
1
17
11
3-7
1-4
4-6
1
2
3
0
0
0
1
1
24
11
4-7
0-0
3-8
5
5
10
0
2
1
1
4
15
7
2-3
1-2
2-2
0
3
3
1
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
7
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
93.2121
Scored Points Average
11589.2
87.2115
Points Allowed Average
12196.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu





























