Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Detroit Pistons
37
20
29
28
114

Houston Rockets
27
32
24
34
117
64
52
53
62
231
Chi tiết
1Q(37 - 27)
2Q(57 - 59)
3Q(86 - 83)
4Q(114 - 117)
47'52''
114 - 117
Eric Gordon
+1
47'52''
114 - 116
Eric Gordon
+1
47'50''
114 - 115
Jaden Ivey
+2
47'41''
112 - 115
Eric Gordon
+1
47'41''
112 - 114
Eric Gordon
+1
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.58
- 4
1.42
Drop
10.13%
Tỷ lệ cược nhà
1.58
1.42
10 trận gần đây nhất
5W 5L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
| 30 | Detroit Pistons | 82 | 17-65 | .207 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLittle Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/83)
Field Goals %
48%(44/92)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
55%(36/65)
37%(14/38)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
77%(24/31)
Free Throws %
78%(21/27)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
48
27
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
16
Khác
23
Assist
20
5
Blocked
4
10
Steals
8
16
Turnovers
17
6
Timeouts
7
14
Biggest Lead
12
25
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
6-12
6-11
3-4
0
2
2
2
0
0
1
2
37
18
6-17
1-6
5-6
1
1
2
3
1
0
1
2
27
16
4-9
2-4
6-8
2
5
7
5
1
1
6
3
27
10
4-11
1-7
1-1
0
6
6
2
0
0
1
2
24
9
3-4
0-0
3-4
2
3
5
0
2
1
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
5-9
0-0
5-6
0
2
2
1
5
1
2
3
20
8
3-8
1-3
1-2
0
0
0
7
1
0
3
4
23
6
3-6
0-1
0-0
3
3
6
3
0
1
1
2
6
6
2-2
2-2
0-0
0
4
4
0
0
0
1
0
25
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
8-17
1-8
7-7
0
0
0
7
2
0
4
0
31
16
7-15
1-3
1-1
4
6
10
1
2
0
2
1
26
15
7-11
0-1
1-2
3
10
13
1
0
1
1
3
26
9
2-6
2-4
3-4
0
0
0
4
1
0
3
3
33
7
2-12
0-3
3-4
2
10
12
2
2
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
6-10
0-0
1-1
3
0
3
2
0
0
3
4
16
11
4-8
1-3
2-4
1
0
1
1
0
0
2
0
19
8
3-3
2-2
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
16
7
3-6
0-0
1-1
2
1
3
1
0
0
1
5
12
5
1-2
1-2
2-3
0
0
0
0
1
0
0
0
3
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.2114
Scored Points Average
11793.2
96.4117
Points Allowed Average
11487.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






























