Football.com
29/01/2023 00:00
114-117
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Detroit Pistons
37
20
29
28
114
Houston Rockets
27
32
24
34
117
64
52
53
62
231
Thống kê cầu thủ
Alec Burks
21
PTS
24
Eric Gordon
Chi tiết
1Q(37 - 27)
2Q(57 - 59)
3Q(86 - 83)
4Q(114 - 117)

47'52''

114 - 117

Eric Gordon

+1

47'52''

114 - 116

Eric Gordon

+1

47'50''

114 - 115

Jaden Ivey

+2

47'41''

112 - 115

Eric Gordon

+1

47'41''

112 - 114

Eric Gordon

+1
Tỷ lệ cược
1
1.58
2
2.29
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.58
  • 4
1.42

Drop

10.13%

Tỷ lệ cược nhà

1.58

1.42

10 trận gần đây nhất

5W 5L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
30
Detroit PistonsDetroit Pistons
8217-65.207
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Little Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
46%(38/83)
Field Goals %
48%(44/92)
53%(24/45)
2-Point Field Goals %
55%(36/65)
37%(14/38)
3-Point Field Goals %
30%(8/27)
77%(24/31)
Free Throws %
78%(21/27)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
48
27
Defensive Rebounds
32
8
Offensive Rebounds
16
Khác
23
Assist
20
5
Blocked
4
10
Steals
8
16
Turnovers
17
6
Timeouts
7
14
Biggest Lead
12
25
Fouls
20
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
21
6-12
6-11
3-4
0
2
2
2
0
0
1
2
37
18
6-17
1-6
5-6
1
1
2
3
1
0
1
2
27
16
4-9
2-4
6-8
2
5
7
5
1
1
6
3
27
10
4-11
1-7
1-1
0
6
6
2
0
0
1
2
24
9
3-4
0-0
3-4
2
3
5
0
2
1
0
5
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
15
5-9
0-0
5-6
0
2
2
1
5
1
2
3
20
8
3-8
1-3
1-2
0
0
0
7
1
0
3
4
23
6
3-6
0-1
0-0
3
3
6
3
0
1
1
2
6
6
2-2
2-2
0-0
0
4
4
0
0
0
1
0
25
5
2-5
1-4
0-0
0
1
1
0
0
1
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
8-17
1-8
7-7
0
0
0
7
2
0
4
0
31
16
7-15
1-3
1-1
4
6
10
1
2
0
2
1
26
15
7-11
0-1
1-2
3
10
13
1
0
1
1
3
26
9
2-6
2-4
3-4
0
0
0
4
1
0
3
3
33
7
2-12
0-3
3-4
2
10
12
2
2
3
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
6-10
0-0
1-1
3
0
3
2
0
0
3
4
16
11
4-8
1-3
2-4
1
0
1
1
0
0
2
0
19
8
3-3
2-2
0-0
1
5
6
1
0
0
0
1
16
7
3-6
0-0
1-1
2
1
3
1
0
0
1
5
12
5
1-2
1-2
2-3
0
0
0
0
1
0
0
0
3
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0