Football.com
13/01/2024 00:30
110-112
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Detroit Pistons
30
25
36
19
110
Houston Rockets
23
32
33
24
112
53
57
69
43
222
Thống kê cầu thủ
Alec Burks
19
PTS
29
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(30 - 23)
2Q(55 - 55)
3Q(91 - 88)
4Q(110 - 112)

47'30''

110 - 112

Isaiah Stewart

+3

47'10''

107 - 112

Alperen Sengun

+2

46'46''

107 - 110

Fred VanVleet

+2

46'18''

107 - 108

Fred VanVleet

+3

45'02''

107 - 105

Fred VanVleet

+1
Tỷ lệ cược
1
3.80
2
1.24
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.80
  • 4
3.60

Drop

5.26%

Tỷ lệ cược nhà

3.80

3.60

10 trận gần đây nhất

6W 4L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
19
Houston RocketsHouston Rockets
8241-41.500
30
Detroit PistonsDetroit Pistons
8214-68.171
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Little Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(44/88)
Field Goals %
46%(41/90)
60%(32/53)
2-Point Field Goals %
55%(33/60)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
63%(10/16)
Free Throws %
88%(22/25)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
41
35
Defensive Rebounds
31
11
Offensive Rebounds
10
Khác
32
Assist
21
9
Blocked
5
6
Steals
8
14
Turnovers
9
6
Timeouts
5
12
Biggest Lead
6
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
7-9
2-4
3-3
0
7
7
2
1
2
1
1
28
18
8-19
1-6
1-4
5
2
7
8
0
1
3
3
28
16
6-13
3-8
1-2
0
7
7
1
0
0
3
1
31
15
7-12
0-0
1-2
2
6
8
3
2
1
2
3
28
5
2-6
0-2
1-1
0
4
4
8
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-14
5-9
0-0
0
0
0
1
0
2
2
3
12
11
4-6
0-0
3-4
1
3
4
1
1
0
0
2
18
4
2-3
0-1
0-0
2
6
8
0
0
0
1
2
16
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
1
0
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
7
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
12-19
0-1
5-7
0
6
6
1
1
0
4
3
39
28
9-25
2-9
8-9
2
2
4
3
2
1
1
3
42
20
7-15
3-9
3-3
1
3
4
12
2
2
0
5
40
19
7-15
1-3
4-4
5
6
11
1
1
2
1
0
19
2
1-2
0-0
0-0
2
5
7
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
6
2-2
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
1
2
15
3
1-7
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
20
3
1-3
1-3
0-0
0
4
4
1
1
0
1
0
7
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0