Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Detroit Pistons
30
25
36
19
110

Houston Rockets
23
32
33
24
112
53
57
69
43
222
Chi tiết
1Q(30 - 23)
2Q(55 - 55)
3Q(91 - 88)
4Q(110 - 112)
47'30''
110 - 112
Isaiah Stewart
+3
47'10''
107 - 112
Alperen Sengun
+2
46'46''
107 - 110
Fred VanVleet
+2
46'18''
107 - 108
Fred VanVleet
+3
45'02''
107 - 105
Fred VanVleet
+1
Tỷ lệ cược
1
3.80
2
1.24
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.80
- 4
3.60
Drop
5.26%
Tỷ lệ cược nhà
3.80
3.60
10 trận gần đây nhất
6W 4L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 19 | Houston Rockets | 82 | 41-41 | .500 |
| 30 | Detroit Pistons | 82 | 14-68 | .171 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmLittle Caesars Arena (Detroit, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(44/88)
Field Goals %
46%(41/90)
60%(32/53)
2-Point Field Goals %
55%(33/60)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
27%(8/30)
63%(10/16)
Free Throws %
88%(22/25)
Bắt bóng bật bảng
46
Total Rebounds
41
35
Defensive Rebounds
31
11
Offensive Rebounds
10
Khác
32
Assist
21
9
Blocked
5
6
Steals
8
14
Turnovers
9
6
Timeouts
5
12
Biggest Lead
6
21
Fouls
16
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
19
7-9
2-4
3-3
0
7
7
2
1
2
1
1
28
18
8-19
1-6
1-4
5
2
7
8
0
1
3
3
28
16
6-13
3-8
1-2
0
7
7
1
0
0
3
1
31
15
7-12
0-0
1-2
2
6
8
3
2
1
2
3
28
5
2-6
0-2
1-1
0
4
4
8
1
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
7-14
5-9
0-0
0
0
0
1
0
2
2
3
12
11
4-6
0-0
3-4
1
3
4
1
1
0
0
2
18
4
2-3
0-1
0-0
2
6
8
0
0
0
1
2
16
3
1-4
1-4
0-0
0
0
0
1
0
2
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-2
0-1
0-0
1
0
1
7
1
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
29
12-19
0-1
5-7
0
6
6
1
1
0
4
3
39
28
9-25
2-9
8-9
2
2
4
3
2
1
1
3
42
20
7-15
3-9
3-3
1
3
4
12
2
2
0
5
40
19
7-15
1-3
4-4
5
6
11
1
1
2
1
0
19
2
1-2
0-0
0-0
2
5
7
1
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
13
6
2-2
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
1
2
15
3
1-7
1-5
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
20
3
1-3
1-3
0-0
0
4
4
1
1
0
1
0
7
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
2
1
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
3W 2L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
89.2110
Scored Points Average
11293.2
96.4112
Points Allowed Average
11087.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu

































