Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
35
27
30
21
113

Detroit Pistons
28
15
33
25
101
63
42
63
46
214
Chi tiết
1Q(35 - 28)
2Q(62 - 43)
3Q(92 - 76)
4Q(113 - 101)
47'56''
113 - 101
Jalen Duren
+2
47'48''
113 - 99
Jalen Duren
+2
47'37''
113 - 97
Jabari Smith
+1
47'37''
112 - 97
Jabari Smith
+2
46'52''
110 - 97
Cam Whitmore
+2
Tỷ lệ cược
1
1.99
2
1.76
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.99
- 4
1.83
Drop
8.04%
Tỷ lệ cược nhà
1.99
1.83
10 trận gần đây nhất
4W 6L
5W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmThomas & Mack Center (Las Vegas, USA)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sacramento Kings | 2 | 2-0 | 1.00 | - | W2 |
| 2 | San Antonio Spurs | 2 | 2-0 | 1.00 | - | W2 |
| 3 | Golden State Warriors | 2 | 1-1 | .500 | - | W1 |
| 4 | Miami Heat | 2 | 1-1 | .500 | - | L1 |
| 5 | Charlotte Hornets | 2 | 0-2 | 0 | - | L2 |
| 6 | Los Angeles Lakers | 2 | 0-2 | 0 | - | L2 |
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
93.2113
Scored Points Average
10189.2
87.2101
Points Allowed Average
11396.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu








