Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
29
28
23
16
96

Detroit Pistons
40
17
33
17
107
69
45
56
33
203
Chi tiết
1Q(29 - 40)
2Q(57 - 57)
3Q(80 - 90)
4Q(96 - 107)
47'42''
96 - 107
Malik Beasley
+1
47'42''
96 - 106
Malik Beasley
+1
47'35''
96 - 105
Jalen Green
+2
47'29''
94 - 105
Tim Hardaway Jr.
+1
47'29''
94 - 104
Tim Hardaway Jr.
+1
Tỷ lệ cược
1
1.28
2
3.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.28
- 4
1.31
Rise
2.34%
Tỷ lệ cược nhà
1.28
1.31
10 trận gần đây nhất
6W 4L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Houston Rockets | 82 | 52-30 | .634 |
| 14 | Detroit Pistons | 82 | 44-38 | .537 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
39%(37/94)
Field Goals %
48%(42/88)
47%(26/55)
2-Point Field Goals %
52%(32/61)
28%(11/39)
3-Point Field Goals %
37%(10/27)
69%(11/16)
Free Throws %
87%(13/15)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
52
24
Defensive Rebounds
39
15
Offensive Rebounds
13
Khác
19
Assist
21
1
Blocked
5
18
Steals
12
16
Turnovers
22
5
Timeouts
4
6
Biggest Lead
15
17
Fouls
11
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
20
7-15
5-13
1-2
3
2
5
2
6
0
1
3
30
19
8-21
2-8
1-2
1
3
4
4
1
0
5
1
40
17
7-14
0-2
3-4
1
5
6
5
3
0
1
6
29
11
5-14
0-1
1-1
5
3
8
5
0
0
1
0
30
5
2-7
1-4
0-0
0
0
0
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
10
4-9
2-7
0-1
1
5
6
2
1
0
3
1
26
8
2-7
1-2
3-4
2
2
4
1
5
0
3
2
10
6
2-5
0-0
2-2
2
1
3
0
1
0
0
0
14
0
0-2
0-2
0-0
0
3
3
0
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Detroit Pistons
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
32
12-22
3-5
5-5
0
9
9
7
1
1
10
1
30
16
8-8
0-0
0-0
6
8
14
3
4
2
3
2
22
11
5-12
0-1
1-2
4
5
9
0
0
1
3
0
29
10
3-6
2-4
2-2
0
1
1
2
1
0
1
1
33
4
2-9
0-1
0-0
0
4
4
3
3
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
17
5-12
3-9
4-4
0
0
0
1
2
0
2
0
13
8
3-7
1-3
1-2
1
2
3
2
0
0
0
0
17
6
3-6
0-0
0-0
2
6
8
1
0
1
1
3
15
3
1-3
1-2
0-0
0
1
1
2
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-2
0-0
0
3
3
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
3Losses
93.296
Scored Points Average
10789.2
87.2107
Points Allowed Average
9696.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu


































