Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Houston Rockets
27
27
30
27
111

Phoenix Suns
20
15
32
30
97
47
42
62
57
208
Chi tiết
1Q(27 - 20)
2Q(54 - 35)
3Q(84 - 67)
4Q(111 - 97)
47'39''
111 - 97
Jabari Smith
+1
47'39''
110 - 97
Jabari Smith
+1
47'07''
109 - 97
Jock Landale
+2
46'16''
109 - 95
Chris Paul
+2
45'42''
109 - 93
Torrey Craig
+2
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.80
- 4
3.05
Rise
8.93%
Tỷ lệ cược nhà
2.80
3.05
10 trận gần đây nhất
5W 5L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Phoenix Suns | 82 | 45-37 | .549 |
| 28 | Houston Rockets | 82 | 22-60 | .268 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmToyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(34/81)
Field Goals %
32%(33/103)
48%(22/46)
2-Point Field Goals %
38%(20/52)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
25%(13/51)
91%(31/34)
Free Throws %
95%(18/19)
Bắt bóng bật bảng
67
Total Rebounds
44
50
Defensive Rebounds
26
17
Offensive Rebounds
18
Khác
16
Assist
22
9
Blocked
7
6
Steals
13
22
Turnovers
9
6
Timeouts
4
23
Biggest Lead
0
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
7-17
1-7
11-12
1
6
7
4
0
0
2
0
33
18
6-16
2-8
4-5
0
5
5
4
2
0
4
4
29
14
4-5
3-3
3-4
0
8
8
0
0
1
2
5
28
10
4-10
0-0
2-2
6
10
16
2
0
1
3
1
22
10
3-10
2-6
2-2
0
3
3
1
0
2
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
10
3-8
0-3
4-4
3
4
7
0
1
2
3
2
14
8
2-3
2-3
2-2
0
4
4
1
1
0
4
0
16
8
2-5
1-4
3-3
2
2
4
1
0
0
0
1
19
7
3-5
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-0
0-0
2
2
4
2
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
2
3
5
1
2
1
0
1
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
18
4-24
2-10
8-8
1
2
3
3
2
0
1
3
37
16
5-17
2-10
4-4
1
5
6
7
2
1
4
2
31
13
5-13
3-11
0-0
2
2
4
3
2
0
0
3
29
7
2-9
1-5
2-2
5
7
12
2
3
0
0
2
14
5
2-10
0-1
1-1
3
0
3
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-8
1-3
1-1
2
4
6
3
1
2
1
5
8
9
3-4
3-4
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
21
7
3-3
0-0
1-2
3
3
6
2
0
3
1
3
11
7
3-5
0-1
1-1
1
0
1
0
0
1
0
1
22
5
2-9
1-5
0-0
0
2
2
1
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
93.2111
Scored Points Average
9786.4
87.297
Points Allowed Average
11184.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
15/11/21
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns89
115
17/02/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
121
17/03/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns112
129
31/10/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets124
109
03/12/22
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets121
122
14/12/22
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
97
28/12/23
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns113
129
24/02/24
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns114
110
01/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets110
105
03/03/24
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
118
13/02/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns119
111
13/03/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns111
104
31/03/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets109
148
25/11/25
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets92
114
06/12/25
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns117
98
06/01/26
FT
Houston Rockets
Phoenix Suns100
97
08/04/26
FT
Phoenix Suns
Houston Rockets105
119
08/11/26 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets26/11/26 01:30
Houston Rockets
Phoenix Suns06/02/27 02:00
Phoenix Suns
Houston Rockets































