Football.com
14/12/2022 01:00
111-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Houston Rockets
27
27
30
27
111
Phoenix Suns
20
15
32
30
97
47
42
62
57
208
Thống kê cầu thủ
Jalen Green
26
PTS
18
Mikal Bridges
Chi tiết
1Q(27 - 20)
2Q(54 - 35)
3Q(84 - 67)
4Q(111 - 97)

47'39''

111 - 97

Jabari Smith

+1

47'39''

110 - 97

Jabari Smith

+1

47'07''

109 - 97

Jock Landale

+2

46'16''

109 - 95

Chris Paul

+2

45'42''

109 - 93

Torrey Craig

+2
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.80
  • 4
3.05

Rise

8.93%

Tỷ lệ cược nhà

2.80

3.05

10 trận gần đây nhất

5W 5L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Phoenix SunsPhoenix Suns
8245-37.549
28
Houston RocketsHouston Rockets
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Toyota Center (Houston, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(34/81)
Field Goals %
32%(33/103)
48%(22/46)
2-Point Field Goals %
38%(20/52)
34%(12/35)
3-Point Field Goals %
25%(13/51)
91%(31/34)
Free Throws %
95%(18/19)
Bắt bóng bật bảng
67
Total Rebounds
44
50
Defensive Rebounds
26
17
Offensive Rebounds
18
Khác
16
Assist
22
9
Blocked
7
6
Steals
13
22
Turnovers
9
6
Timeouts
4
23
Biggest Lead
0
21
Fouls
24
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
26
7-17
1-7
11-12
1
6
7
4
0
0
2
0
33
18
6-16
2-8
4-5
0
5
5
4
2
0
4
4
29
14
4-5
3-3
3-4
0
8
8
0
0
1
2
5
28
10
4-10
0-0
2-2
6
10
16
2
0
1
3
1
22
10
3-10
2-6
2-2
0
3
3
1
0
2
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
10
3-8
0-3
4-4
3
4
7
0
1
2
3
2
14
8
2-3
2-3
2-2
0
4
4
1
1
0
4
0
16
8
2-5
1-4
3-3
2
2
4
1
0
0
0
1
19
7
3-5
1-1
0-0
1
3
4
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-0
0-0
2
2
4
2
0
2
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-0
0-0
0-0
2
3
5
1
2
1
0
1
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
18
4-24
2-10
8-8
1
2
3
3
2
0
1
3
37
16
5-17
2-10
4-4
1
5
6
7
2
1
4
2
31
13
5-13
3-11
0-0
2
2
4
3
2
0
0
3
29
7
2-9
1-5
2-2
5
7
12
2
3
0
0
2
14
5
2-10
0-1
1-1
3
0
3
0
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
10
4-8
1-3
1-1
2
4
6
3
1
2
1
5
8
9
3-4
3-4
0-0
0
0
0
1
1
0
1
1
21
7
3-3
0-0
1-2
3
3
6
2
0
3
1
3
11
7
3-5
0-1
1-1
1
0
1
0
0
1
0
1
22
5
2-9
1-5
0-0
0
2
2
1
2
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0