Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
32
26
13
23
94

Cyprus
15
8
16
15
54
47
34
29
38
148
Chi tiết
1Q(32 - 15)
2Q(58 - 23)
3Q(71 - 39)
4Q(94 - 54)
38'56''
94 - 54
+1
38'56''
93 - 54
+1
38'36''
92 - 54
+1
38'04''
91 - 54
+3
37'29''
88 - 54
+3
Tỷ lệ cược
1
2
14.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.00
- 4
1.01
Rise
1.00%
Tỷ lệ cược nhà
1.00
1.01
10 trận gần đây nhất
0W 0L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Croatia | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 3 | Israel | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Cyprus | 6 | 0-6 | 0 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
1W 4L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
81.494
Scored Points Average
5467.0
97.454
Points Allowed Average
9494.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




