Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Austria
13
21
19
18
71

Netherlands
17
23
15
26
81
30
44
34
44
152
Chi tiết
1Q(13 - 17)
2Q(34 - 40)
3Q(53 - 55)
4Q(71 - 81)
39'59''
71 - 81
+2
39'57''
71 - 79
+1
39'57''
71 - 78
+1
39'48''
71 - 77
+1
39'48''
71 - 76
+2
Tỷ lệ cược
1
3.05
2
1.35
Biến động tỷ lệ cược
- 4
3.05
- 4
3.60
Rise
18.03%
Tỷ lệ cược nhà
3.05
3.60
10 trận gần đây nhất
3W 7L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Netherlands | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Austria | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Bulgaria | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Poland | 6 | 6-0 | 1.00 |
| 2 | Latvia | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Netherlands | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Austria | 6 | 1-5 | .167 |
Qualifying round
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
0W 5L
4Losses
Chuỗi thắng/thua
5Losses
72.471
Scored Points Average
8179.0
98.081
Points Allowed Average
7185.8





